Từ đồng nghĩa với "đi đứng"
| di chuyển | đi lại | đi | đứng |
| hành động | thao tác | đi bộ | đi tới |
| đi ra | đi vào | đi dạo | đi chơi |
| đi làm | đi học | đi đường | đi vòng |
| đi khắp | đi xa | đi gần | đi nhanh |
| di chuyển | đi lại | đi | đứng |
| hành động | thao tác | đi bộ | đi tới |
| đi ra | đi vào | đi dạo | đi chơi |
| đi làm | đi học | đi đường | đi vòng |
| đi khắp | đi xa | đi gần | đi nhanh |