Từ đồng nghĩa với "đi sông"
| đi ngoài | đi vệ sinh | đi tiểu | đi đại |
| đi cầu | đi xả | đi giải quyết | đi tắm |
| đi rửa | đi làm sạch | đi thanh lọc | đi thoát |
| đi xả stress | đi thư giãn | đi nghỉ ngơi | đi dạo |
| đi chơi | đi lang thang | đi khám phá | đi du lịch |
| đi ngoài | đi vệ sinh | đi tiểu | đi đại |
| đi cầu | đi xả | đi giải quyết | đi tắm |
| đi rửa | đi làm sạch | đi thanh lọc | đi thoát |
| đi xả stress | đi thư giãn | đi nghỉ ngơi | đi dạo |
| đi chơi | đi lang thang | đi khám phá | đi du lịch |