Từ đồng nghĩa với "đinh cúc"
| cúc áo | mũ | đỉnh | chóp |
| hình cầu | đỉnh chóp | đỉnh núi | cái cúc |
| cúc | đinh | đinh nhọn | đinh ốc |
| đinh vít | đinh tán | đinh ghim | đinh bấm |
| đinh cắm | đinh chóp | đinh hình cầu | đinh trang trí |
| cúc áo | mũ | đỉnh | chóp |
| hình cầu | đỉnh chóp | đỉnh núi | cái cúc |
| cúc | đinh | đinh nhọn | đinh ốc |
| đinh vít | đinh tán | đinh ghim | đinh bấm |
| đinh cắm | đinh chóp | đinh hình cầu | đinh trang trí |