Từ đồng nghĩa với "đirạc"
| đĩ | đồ đĩ | kẻ đĩ | đĩ điếm |
| gái điếm | gái mại dâm | kẻ mại dâm | đĩ rạc |
| đĩ dày dạn | đĩ lăng loàn | đĩ bợm | đĩ bẩn |
| đĩ khùng | đĩ lẳng | đĩ lẻo | đĩ lắm |
| đĩ lắm mồm | đĩ lắm chuyện | đĩ lắm điều | đĩ lắm tật |
| đĩ | đồ đĩ | kẻ đĩ | đĩ điếm |
| gái điếm | gái mại dâm | kẻ mại dâm | đĩ rạc |
| đĩ dày dạn | đĩ lăng loàn | đĩ bợm | đĩ bẩn |
| đĩ khùng | đĩ lẳng | đĩ lẻo | đĩ lắm |
| đĩ lắm mồm | đĩ lắm chuyện | đĩ lắm điều | đĩ lắm tật |