Từ đồng nghĩa với "đivăng"
| ghế sofa | ghế bành | ghế dài | ghế ngồi |
| băng ghế | đệm ngồi | ghế nghỉ | bàn ghế |
| ghế tiếp khách | ghế thư giãn | ghế phòng khách | băng ghế dài |
| ghế lười | ghế xếp | ghế gỗ | ghế nhựa |
| ghế mây | ghế bọc nệm | ghế có tay vịn | ghế có lưng dựa |
| ghế sofa | ghế bành | ghế dài | ghế ngồi |
| băng ghế | đệm ngồi | ghế nghỉ | bàn ghế |
| ghế tiếp khách | ghế thư giãn | ghế phòng khách | băng ghế dài |
| ghế lười | ghế xếp | ghế gỗ | ghế nhựa |
| ghế mây | ghế bọc nệm | ghế có tay vịn | ghế có lưng dựa |