Từ đồng nghĩa với "đoán già đoán non"
| đoán mò | đoán bừa | đoán lung tung | đoán đại |
| đoán thử | đoán xem | đoán trước | đoán ý |
| đoán tình hình | đoán không | đoán chừng | đoán mơ |
| đoán vớ vẩn | đoán lăng nhăng | đoán sai | đoán ngược |
| đoán lầm | đoán tầm bậy | đoán vớ | đoán càn |
| đoán mò | đoán bừa | đoán lung tung | đoán đại |
| đoán thử | đoán xem | đoán trước | đoán ý |
| đoán tình hình | đoán không | đoán chừng | đoán mơ |
| đoán vớ vẩn | đoán lăng nhăng | đoán sai | đoán ngược |
| đoán lầm | đoán tầm bậy | đoán vớ | đoán càn |