Từ đồng nghĩa với "đoạn tang"
| hết tang | hết thời gian để tang | giải tang | kết thúc tang |
| chấm dứt tang | ngừng tang | thôi tang | khép lại tang |
| bế mạc tang | tạm ngừng tang | hết buồn | hết đau |
| hết khổ | hết thương | hết sầu | hết u uất |
| hết buồn phiền | hết lo lắng | hết khổ sở | hết nhớ thương |