Từ đồng nghĩa với "đoạn thắng"
| đoạn thẳng | đoạn | đường thẳng | đoạn đường |
| đoạn tuyến | đoạn đường thẳng | đoạn nối | đoạn đi |
| đoạn kết | đoạn mạch | đoạn đường đi | đoạn chỉ |
| đoạn giới hạn | đoạn số | đoạn hình | đoạn vạch |
| đoạn đường cong | đoạn đường bộ | đoạn đường sắt | đoạn đường thủy |