Từ đồng nghĩa với "đoản kỳ"
| đoán kì | đoán mò | đoán trước | đoán biết |
| đoán định | đoán thử | đoán ý | đoán xem |
| đoán ra | đoán hình | đoán số | đoán tình |
| đoán mệnh | đoán số phận | đoán vận | đoán tương lai |
| đoán ngược | đoán bừa | đoán lầm | đoán sai |
| đoán kì | đoán mò | đoán trước | đoán biết |
| đoán định | đoán thử | đoán ý | đoán xem |
| đoán ra | đoán hình | đoán số | đoán tình |
| đoán mệnh | đoán số phận | đoán vận | đoán tương lai |
| đoán ngược | đoán bừa | đoán lầm | đoán sai |