Từ đồng nghĩa với "đoan trinh"
| trinh tiết | trong sạch | nguyên vẹn | thanh khiết |
| đoan chính | nghiêm trang | đúng mực | đúng đắn |
| thanh tao | tử tế | đoàn kết | đoàn viên |
| đoàn thể | đoàn hội | đoàn kết | đoàn lũ |
| đoàn người | đoàn tàu | đoàn đại biểu | đoàn văn công |
| trinh tiết | trong sạch | nguyên vẹn | thanh khiết |
| đoan chính | nghiêm trang | đúng mực | đúng đắn |
| thanh tao | tử tế | đoàn kết | đoàn viên |
| đoàn thể | đoàn hội | đoàn kết | đoàn lũ |
| đoàn người | đoàn tàu | đoàn đại biểu | đoàn văn công |