Từ đồng nghĩa với "đong lường"
| đo lường | đo đạc | đo | định lượng |
| tính toán | đong | cân | đếm |
| thước đo | đo đạc | đo đạc khối lượng | đo thể tích |
| đo chiều dài | đo diện tích | đo kích thước | đo đạc chính xác |
| đo lường chính xác | đo lường khối lượng | đo lường thể tích | đo lường chiều dài |