Từ đồng nghĩa với "đu"
| đu | đu đưa | đu lượn | đu người |
| đu dây | đu trên | đu xuống | đu qua |
| đu lên | đu nhún | đu bập bênh | đu xích |
| đu lắc | đu chơi | đu thả | đu bám |
| đu văng | đu lơ lửng | đu lướt | đu nhảy |
| đu | đu đưa | đu lượn | đu người |
| đu dây | đu trên | đu xuống | đu qua |
| đu lên | đu nhún | đu bập bênh | đu xích |
| đu lắc | đu chơi | đu thả | đu bám |
| đu văng | đu lơ lửng | đu lướt | đu nhảy |