Từ đồng nghĩa với "đuôi"
| đuôi | phía sau | đằng sau | phần cuối |
| đoạn cuối | đoạn chót | phần phụ | đầu sau |
| gốc | cực trị | bánh lái | đuôi cá |
| đuôi tôm | đuôi thuyền | đuôi ngựa | đuôi rắn |
| phần dư | mặt sấp | cuối | hậu |
| đuôi | phía sau | đằng sau | phần cuối |
| đoạn cuối | đoạn chót | phần phụ | đầu sau |
| gốc | cực trị | bánh lái | đuôi cá |
| đuôi tôm | đuôi thuyền | đuôi ngựa | đuôi rắn |
| phần dư | mặt sấp | cuối | hậu |