Từ đồng nghĩa với "đu đủ tía"
| thầu dầu | đu đưa | đu quay | quả bưởi |
| đưa qua đưa lại | lơ lửng | chơi đu quay | đồ chơi |
| quay quanh | giàn | thanh vật liệu | đan chéo |
| chỗ ngồi | trục | đu đưa nhẹ nhàng | đu đưa trước gió |
| quay | đu đủ | đu đủ xanh | đu đủ chín |
| thầu dầu | đu đưa | đu quay | quả bưởi |
| đưa qua đưa lại | lơ lửng | chơi đu quay | đồ chơi |
| quay quanh | giàn | thanh vật liệu | đan chéo |
| chỗ ngồi | trục | đu đưa nhẹ nhàng | đu đưa trước gió |
| quay | đu đủ | đu đủ xanh | đu đủ chín |