Từ đồng nghĩa với "đu quay"
| đu quay | vòng xoay | bánh xe | đồ chơi |
| vòng đu | đu đưa | vòng quay | máy quay |
| đu lượn | đu dây | đu ngựa | đu bập bênh |
| đu lắc | đu trượt | đu nhún | đu thăng bằng |
| đu quay ngựa | đu quay trẻ em | đu quay lớn | đu quay mini |
| đu quay | vòng xoay | bánh xe | đồ chơi |
| vòng đu | đu đưa | vòng quay | máy quay |
| đu lượn | đu dây | đu ngựa | đu bập bênh |
| đu lắc | đu trượt | đu nhún | đu thăng bằng |
| đu quay ngựa | đu quay trẻ em | đu quay lớn | đu quay mini |