Từ đồng nghĩa với "ĩ quan tuỳ tùng"
| tuỳ tùng | đoàn tuỳ tùng | người đi theo | người hộ tống |
| người phụ tá | người trợ lý | người giúp việc | đội ngũ |
| đoàn hộ tống | người bảo vệ | người đồng hành | người phục vụ |
| người dẫn đường | người hỗ trợ | đoàn người | đội hình |
| đoàn thể | đoàn quân | đoàn lính | đoàn xe |