Từ đồng nghĩa với "ơ hở"
| thờ ơ | hờ hững | lạnh lùng | không quan tâm |
| bàng quan | dửng dưng | vô tâm | hững hờ |
| không để ý | lơ là | không chú ý | mặc kệ |
| không quan sát | không cảm xúc | vô cảm | xa lạ |
| tách biệt | cách biệt | khô khan | nhạt nhẽo |
| thờ ơ | hờ hững | lạnh lùng | không quan tâm |
| bàng quan | dửng dưng | vô tâm | hững hờ |
| không để ý | lơ là | không chú ý | mặc kệ |
| không quan sát | không cảm xúc | vô cảm | xa lạ |
| tách biệt | cách biệt | khô khan | nhạt nhẽo |