Từ đồng nghĩa với "ơkìac"
| ờ | à | hả | nhỉ |
| đấy | thế | vậy | có phải |
| đúng không | quên | thật ra | thú vị |
| chả nhẽ | thế nào | đúng rồi | đúng vậy |
| thế thì | thế mà | thế ư | ồ |
| ờ | à | hả | nhỉ |
| đấy | thế | vậy | có phải |
| đúng không | quên | thật ra | thú vị |
| chả nhẽ | thế nào | đúng rồi | đúng vậy |
| thế thì | thế mà | thế ư | ồ |