Từ đồng nghĩa với "ước nguyện đẹ"
| nguyện vọng | khát vọng | mong muốn | hy vọng |
| ước mơ | khao khát | tâm nguyện | ý nguyện |
| mong ước | nguyện cầu | trông chờ | mơ ước |
| điều ước | sự mong đợi | lòng mong mỏi | sự khao khát |
| sự hy vọng | sự nguyện vọng | sự ước mơ | sự trông chờ |
| nguyện vọng | khát vọng | mong muốn | hy vọng |
| ước mơ | khao khát | tâm nguyện | ý nguyện |
| mong ước | nguyện cầu | trông chờ | mơ ước |
| điều ước | sự mong đợi | lòng mong mỏi | sự khao khát |
| sự hy vọng | sự nguyện vọng | sự ước mơ | sự trông chờ |