Từ đồng nghĩa với "ạ nốt"
| nốt | cũng | cũng vậy | giống như |
| như vậy | tiếp tục | làm tiếp | hoàn thành |
| kết thúc | xong | đi tiếp | ăn tiếp |
| nghe tiếp | làm nốt | còn lại | bổ sung |
| thêm vào | tiếp theo | đến lượt | kéo theo |
| nốt | cũng | cũng vậy | giống như |
| như vậy | tiếp tục | làm tiếp | hoàn thành |
| kết thúc | xong | đi tiếp | ăn tiếp |
| nghe tiếp | làm nốt | còn lại | bổ sung |
| thêm vào | tiếp theo | đến lượt | kéo theo |