Từ đồng nghĩa với "ạt"
| lừa | gạt | lừa đảo | móc túi |
| lừa gạt | lừa dối | đánh lừa | lừa phỉnh |
| lừa lọc | gạt gẫm | lừa tình | lừa tiền |
| lừa khách | lừa đảo | gạt bỏ | gạt người |
| lừa thầy | lừa bạn | lừa dối | mánh khóe |
| lừa | gạt | lừa đảo | móc túi |
| lừa gạt | lừa dối | đánh lừa | lừa phỉnh |
| lừa lọc | gạt gẫm | lừa tình | lừa tiền |
| lừa khách | lừa đảo | gạt bỏ | gạt người |
| lừa thầy | lừa bạn | lừa dối | mánh khóe |