Từ đồng nghĩa với "ả hê"
| hả hê | vui sướng | thỏa mãn | mãn nguyện |
| hạnh phúc | đắc ý | tự mãn | khoái chí |
| vui vẻ | phấn khởi | hân hoan | tươi cười |
| vui mừng | thích thú | được lòng | hài lòng |
| được khen | tự hào | vui tươi | thích hợp |
| hả hê | vui sướng | thỏa mãn | mãn nguyện |
| hạnh phúc | đắc ý | tự mãn | khoái chí |
| vui vẻ | phấn khởi | hân hoan | tươi cười |
| vui mừng | thích thú | được lòng | hài lòng |
| được khen | tự hào | vui tươi | thích hợp |