Từ đồng nghĩa với "ảnh dương"
| dương bản | hình ảnh | bức ảnh | ảnh chụp |
| ảnh màu | ảnh rõ nét | ảnh đẹp | ảnh chân dung |
| ảnh phong cảnh | ảnh nghệ thuật | ảnh minh họa | ảnh kỹ thuật số |
| ảnh quang học | ảnh tĩnh | ảnh động | ảnh số |
| ảnh in | ảnh phóng to | ảnh thu nhỏ | ảnh gốc |
| dương bản | hình ảnh | bức ảnh | ảnh chụp |
| ảnh màu | ảnh rõ nét | ảnh đẹp | ảnh chân dung |
| ảnh phong cảnh | ảnh nghệ thuật | ảnh minh họa | ảnh kỹ thuật số |
| ảnh quang học | ảnh tĩnh | ảnh động | ảnh số |
| ảnh in | ảnh phóng to | ảnh thu nhỏ | ảnh gốc |