Từ đồng nghĩa với "ảo tượng"
| ảo ảnh | hình ảnh | hình chiếu | hình bóng |
| hình thức | hình dáng | hình tượng | hình ảnh ảo |
| ảo giác | ảo tưởng | mộng tưởng | giấc mơ |
| tưởng tượng | huyền ảo | mê hoặc | mê mẩn |
| không thực | không có thật | vô hình | vô thực |
| ảo ảnh | hình ảnh | hình chiếu | hình bóng |
| hình thức | hình dáng | hình tượng | hình ảnh ảo |
| ảo giác | ảo tưởng | mộng tưởng | giấc mơ |
| tưởng tượng | huyền ảo | mê hoặc | mê mẩn |
| không thực | không có thật | vô hình | vô thực |