Từ đồng nghĩa với "ấm ngửa"
| bế ngửa | bế | bồng | ôm |
| cõng | nâng | đỡ | giữ |
| khoác | xách | bế ẵm | bế bồng |
| bế trẻ | bế em | bế con | bế bé |
| nâng niu | nâng đỡ | nâng bồng | nâng ẵm |
| bế ngửa | bế | bồng | ôm |
| cõng | nâng | đỡ | giữ |
| khoác | xách | bế ẵm | bế bồng |
| bế trẻ | bế em | bế con | bế bé |
| nâng niu | nâng đỡ | nâng bồng | nâng ẵm |