Từ đồng nghĩa với "ấn kiếm"
| quyền lực | uy quyền | vương quyền | triều đình |
| quốc gia | đế chế | công quyền | chính quyền |
| bậc đế vương | văn hóa phong kiến | huyền thoại | biểu tượng |
| dấu ấn | tượng trưng | công cụ | vật phẩm |
| nghi thức | truyền thống | tôn nghiêm | thẩm quyền |
| quyền lực | uy quyền | vương quyền | triều đình |
| quốc gia | đế chế | công quyền | chính quyền |
| bậc đế vương | văn hóa phong kiến | huyền thoại | biểu tượng |
| dấu ấn | tượng trưng | công cụ | vật phẩm |
| nghi thức | truyền thống | tôn nghiêm | thẩm quyền |