Từ đồng nghĩa với "ấp ủ"
| nuôi dưỡng | giữ gìn | ôm ấp | chăm sóc |
| trân trọng | bảo vệ | thổ lộ | tâm sự |
| mơ ước | khao khát | hy vọng | mang trong lòng |
| nuôi giữ | ấp ủ | tích lũy | chờ đợi |
| lưu giữ | gợi nhớ | khát khao | trăn trở |
| nuôi dưỡng | giữ gìn | ôm ấp | chăm sóc |
| trân trọng | bảo vệ | thổ lộ | tâm sự |
| mơ ước | khao khát | hy vọng | mang trong lòng |
| nuôi giữ | ấp ủ | tích lũy | chờ đợi |
| lưu giữ | gợi nhớ | khát khao | trăn trở |