Từ đồng nghĩa với "ấp bức"
| đàn áp | bức bách | kìm hãm | chèn ép |
| tước đoạt | xâm phạm | khống chế | bức hại |
| giam cầm | trấn áp | đè nén | bức tử |
| cưỡng chế | lạm dụng | bắt ép | thống trị |
| độc tài | bức xúc | bất công | khó khăn |
| đàn áp | bức bách | kìm hãm | chèn ép |
| tước đoạt | xâm phạm | khống chế | bức hại |
| giam cầm | trấn áp | đè nén | bức tử |
| cưỡng chế | lạm dụng | bắt ép | thống trị |
| độc tài | bức xúc | bất công | khó khăn |