Từ đồng nghĩa với "ất hắn n"
| chắc chắn | nhất định | không nghi ngờ | đương nhiên |
| rõ ràng | có thể | có lẽ | hẳn |
| có thể chắc chắn | chắc hẳn | đương nhiên là | không thể khác |
| hẳn nhiên | có thể nói | có thể khẳng định | hẳn là |
| có thể thấy | có thể tin | hẳn sẽ | hẳn nhiên |
| chắc chắn | nhất định | không nghi ngờ | đương nhiên |
| rõ ràng | có thể | có lẽ | hẳn |
| có thể chắc chắn | chắc hẳn | đương nhiên là | không thể khác |
| hẳn nhiên | có thể nói | có thể khẳng định | hẳn là |
| có thể thấy | có thể tin | hẳn sẽ | hẳn nhiên |