Từ đồng nghĩa với "ầm ừ"
| rên | ẩm ứ | lầm bầm | lầm lũi |
| nói lấp lửng | nói mập mờ | nói không rõ | nói quanh co |
| nói lấy lệ | nói cho có | không rõ ràng | không dứt khoát |
| không đồng ý | không từ chối | thở dài | thở hắt |
| kêu ca | kêu gào | thì thầm | nói ngập ngừng |
| rên | ẩm ứ | lầm bầm | lầm lũi |
| nói lấp lửng | nói mập mờ | nói không rõ | nói quanh co |
| nói lấy lệ | nói cho có | không rõ ràng | không dứt khoát |
| không đồng ý | không từ chối | thở dài | thở hắt |
| kêu ca | kêu gào | thì thầm | nói ngập ngừng |