Từ đồng nghĩa với "ẩn ý"
| ý nghĩa ẩn | ngụ ngôn | động cơ thầm kín | bí ẩn |
| thần bí | khó hiểu | ý kín | ý tứ |
| ẩn dụ | lời nói bóng gió | câu chuyện ngụ ngôn | mật mã |
| hàm ý | ý niệm | tín hiệu ngầm | thông điệp ẩn |
| sự mơ hồ | tâm tư | suy nghĩ thầm kín | cảm xúc tiềm ẩn |
| ý nghĩa ẩn | ngụ ngôn | động cơ thầm kín | bí ẩn |
| thần bí | khó hiểu | ý kín | ý tứ |
| ẩn dụ | lời nói bóng gió | câu chuyện ngụ ngôn | mật mã |
| hàm ý | ý niệm | tín hiệu ngầm | thông điệp ẩn |
| sự mơ hồ | tâm tư | suy nghĩ thầm kín | cảm xúc tiềm ẩn |