Từ đồng nghĩa với "ẩn hoa"
| ẩn khuất | giấu diếm | che giấu | bị che khuất |
| không lộ rõ | ẩn giấu | bí mật | mờ mịt |
| khó thấy | không rõ ràng | ẩn tàng | kín đáo |
| không hiển hiện | vô hình | mờ nhạt | không rõ |
| ẩn dật | kín mít | bị che đậy | không bộc lộ |
| ẩn khuất | giấu diếm | che giấu | bị che khuất |
| không lộ rõ | ẩn giấu | bí mật | mờ mịt |
| khó thấy | không rõ ràng | ẩn tàng | kín đáo |
| không hiển hiện | vô hình | mờ nhạt | không rõ |
| ẩn dật | kín mít | bị che đậy | không bộc lộ |