Từ đồng nghĩa với "ắc qui"
| ắc quy | bình điện | bộ ắc quy | pin |
| bộ pin | pin điện | nguồn điện | pin sạc |
| pin lithium | pin axit chì | pin năng lượng mặt trời | pin dự phòng |
| bình sạc | bình ắc quy | bộ nguồn | pin điện thoại |
| pin xe điện | pin xe hơi | pin công nghiệp | pin đa năng |