Từ đồng nghĩa với "ắc tâm"
| độc ác | tàn nhẫn | nhẫn tâm | ác độc |
| ác ý | thâm độc | xấu xa | hung ác |
| tâm địa xấu | độc ác vô nhân | không có lương tâm | tâm địa tàn nhẫn |
| độc ác lạnh lùng | ác tâm | thâm hiểm | nham hiểm |
| xảo quyệt | mưu mô | quỷ quyệt | đê tiện |
| độc ác | tàn nhẫn | nhẫn tâm | ác độc |
| ác ý | thâm độc | xấu xa | hung ác |
| tâm địa xấu | độc ác vô nhân | không có lương tâm | tâm địa tàn nhẫn |
| độc ác lạnh lùng | ác tâm | thâm hiểm | nham hiểm |
| xảo quyệt | mưu mô | quỷ quyệt | đê tiện |