Từ đồng nghĩa với "ặ cổ truyền"
| cổ xưa | truyền thống | cổ điển | di sản |
| lịch sử | nguyên bản | tín ngưỡng | tập quán |
| văn hóa | nghệ thuật | kinh nghiệm | phong tục |
| tôn giáo | huyền thoại | tương truyền | cổ tích |
| tích cổ | thời xưa | cổ nhân | cổ vật |
| cổ xưa | truyền thống | cổ điển | di sản |
| lịch sử | nguyên bản | tín ngưỡng | tập quán |
| văn hóa | nghệ thuật | kinh nghiệm | phong tục |
| tôn giáo | huyền thoại | tương truyền | cổ tích |
| tích cổ | thời xưa | cổ nhân | cổ vật |