Từ đồng nghĩa với "ếch"
| con ếch | ếch nhái | con nhái | con cóc |
| cóc | nhái | ếch xanh | ếch vàng |
| ếch đồng | ếch cây | ếch mưa | ếch bùn |
| ếch lửa | ếch rừng | ếch nước | ếch nhảy |
| ếch kêu | ếch đầm | ếch sông | ếch hồ |
| con ếch | ếch nhái | con nhái | con cóc |
| cóc | nhái | ếch xanh | ếch vàng |
| ếch đồng | ếch cây | ếch mưa | ếch bùn |
| ếch lửa | ếch rừng | ếch nước | ếch nhảy |
| ếch kêu | ếch đầm | ếch sông | ếch hồ |