Từ đồng nghĩa với "ếch dùng phụ sau"
| hàm ếch | miệng ếch | công sự | phân khoét |
| vách | giày hàm ếch | phân đào | khoét sâu |
| vách công sự | hàm | công trình | cấu trúc |
| hình dạng | đào sâu | khoét | hình giống |
| tổ hợp | phân | bề mặt | đường nét |
| hàm ếch | miệng ếch | công sự | phân khoét |
| vách | giày hàm ếch | phân đào | khoét sâu |
| vách công sự | hàm | công trình | cấu trúc |
| hình dạng | đào sâu | khoét | hình giống |
| tổ hợp | phân | bề mặt | đường nét |