Từ đồng nghĩa với "ếch nhái"
| con cóc | cóc | con ễnh ương | lưỡng cư |
| Bộ Không đuôi | ếch | ếch đồng | ếch cây |
| ếch mưa | ếch nhái đồng | ếch nhái cây | ếch nhái mưa |
| ếch nhái châu Á | ếch nhái châu Phi | ếch nhái châu Mỹ | ếch nhái châu Âu |
| con nhái | nhái | nhái đồng | nhái cây |
| con cóc | cóc | con ễnh ương | lưỡng cư |
| Bộ Không đuôi | ếch | ếch đồng | ếch cây |
| ếch mưa | ếch nhái đồng | ếch nhái cây | ếch nhái mưa |
| ếch nhái châu Á | ếch nhái châu Phi | ếch nhái châu Mỹ | ếch nhái châu Âu |
| con nhái | nhái | nhái đồng | nhái cây |