Từ đồng nghĩa với "ềnh"
| lềnh | ngổn ngang | bừa bộn | lăn |
| nằm | trải | dài | thẳng |
| vô tổ chức | không gọn gàng | lộn xộn | vô duyên |
| khó coi | không đẹp | chiếm chỗ | chiếm không gian |
| đổ | ngã | vung vãi | xô đẩy |
| lềnh | ngổn ngang | bừa bộn | lăn |
| nằm | trải | dài | thẳng |
| vô tổ chức | không gọn gàng | lộn xộn | vô duyên |
| khó coi | không đẹp | chiếm chỗ | chiếm không gian |
| đổ | ngã | vung vãi | xô đẩy |