Từ đồng nghĩa với "ỉu xìu"
| ngất xỉu | xỉu | ngất | ngất đi |
| bất tỉnh | hôn mê | chết giấc | tắt dần |
| sự bất tỉnh | sự ngất đi | trở nên bất tỉnh | ngất ngây |
| mê man | lịm đi | không còn tỉnh táo | mất ý thức |
| mê mẩn | hôn mê sâu | không còn sức sống | suy kiệt |
| ngất xỉu | xỉu | ngất | ngất đi |
| bất tỉnh | hôn mê | chết giấc | tắt dần |
| sự bất tỉnh | sự ngất đi | trở nên bất tỉnh | ngất ngây |
| mê man | lịm đi | không còn tỉnh táo | mất ý thức |
| mê mẩn | hôn mê sâu | không còn sức sống | suy kiệt |