Từ đồng nghĩa với "ọ ọe"
| nôn | mửa | óe | khó chịu |
| buồn nôn | say | đau bụng | khó tiêu |
| thổ tả | óe ọe | khó ở | khó nuốt |
| khó tiêu hóa | cảm giác buồn nôn | cảm giác khó chịu | cảm giác nôn nao |
| cảm giác say | cảm giác mệt mỏi | cảm giác không thoải mái | cảm giác chướng bụng |
| nôn | mửa | óe | khó chịu |
| buồn nôn | say | đau bụng | khó tiêu |
| thổ tả | óe ọe | khó ở | khó nuốt |
| khó tiêu hóa | cảm giác buồn nôn | cảm giác khó chịu | cảm giác nôn nao |
| cảm giác say | cảm giác mệt mỏi | cảm giác không thoải mái | cảm giác chướng bụng |