Từ đồng nghĩa với "ốc lồi"
| ốc nhồi | ốc bươu | ốc hương | ốc mỡ |
| ốc vặn | ốc bươu vàng | ốc bươu đen | ốc bươu trắng |
| ốc lác | ốc bầu | ốc bầu nhồi | ốc bầu lồi |
| ốc lồi nhồi | ốc lồi bươu | ốc lồi mỡ | ốc lồi hương |
| ốc lồi vặn | ốc lồi bầu | ốc lồi bươu vàng | ốc lồi bươu đen |
| ốc nhồi | ốc bươu | ốc hương | ốc mỡ |
| ốc vặn | ốc bươu vàng | ốc bươu đen | ốc bươu trắng |
| ốc lác | ốc bầu | ốc bầu nhồi | ốc bầu lồi |
| ốc lồi nhồi | ốc lồi bươu | ốc lồi mỡ | ốc lồi hương |
| ốc lồi vặn | ốc lồi bầu | ốc lồi bươu vàng | ốc lồi bươu đen |