Từ đồng nghĩa với "ối chao ôi"
| trời ơi | ôi trời | ôi chao | ôi |
| chao ôi | lạy trời | trời đất ơi | trời ơi đất hỡi |
| khổ quá | thật là | quá đi | thật không thể tin được |
| không thể nào | khó tin | thật bất ngờ | thật kỳ lạ |
| thật tệ | thật đáng tiếc | thật là khổ | thật là buồn |
| trời ơi | ôi trời | ôi chao | ôi |
| chao ôi | lạy trời | trời đất ơi | trời ơi đất hỡi |
| khổ quá | thật là | quá đi | thật không thể tin được |
| không thể nào | khó tin | thật bất ngờ | thật kỳ lạ |
| thật tệ | thật đáng tiếc | thật là khổ | thật là buồn |