Từ đồng nghĩa với "ống chỉ"
| suốt chỉ | ống cuộn | cuộn chỉ | sợi chỉ |
| dây chỉ | chỉ may | chỉ thêu | chỉ khâu |
| chỉ dệt | chỉ vải | chỉ len | chỉ cotton |
| chỉ nylon | chỉ polyester | cuộn sợi | ống chỉ may |
| ống chỉ thêu | ống chỉ khâu | ống chỉ dệt | ống chỉ vải |
| suốt chỉ | ống cuộn | cuộn chỉ | sợi chỉ |
| dây chỉ | chỉ may | chỉ thêu | chỉ khâu |
| chỉ dệt | chỉ vải | chỉ len | chỉ cotton |
| chỉ nylon | chỉ polyester | cuộn sợi | ống chỉ may |
| ống chỉ thêu | ống chỉ khâu | ống chỉ dệt | ống chỉ vải |