Từ đồng nghĩa với "ốt dột"
| bị hỏng | bị rò rỉ | bị nứt | bị lỗi |
| có chỗ thủng | có lỗ rò | có kẽ hở | có lỗ hở |
| bị thấm | bị xì | bị rách | bị vỡ |
| có vết nứt | có vết rò | có vết thủng | có khe hở |
| bị hư | bị hỏng hóc | có chỗ hư | có chỗ xì |
| bị hỏng | bị rò rỉ | bị nứt | bị lỗi |
| có chỗ thủng | có lỗ rò | có kẽ hở | có lỗ hở |
| bị thấm | bị xì | bị rách | bị vỡ |
| có vết nứt | có vết rò | có vết thủng | có khe hở |
| bị hư | bị hỏng hóc | có chỗ hư | có chỗ xì |