Từ đồng nghĩa với "ổ bụng"
| bụng | khối bụng | khoang bụng | dạ dày |
| ruột | cơ quan tiêu hóa | vùng bụng | ổ tiêu hóa |
| ổ nội tạng | vùng nội tạng | bụng dưới | bụng trên |
| vùng bụng dưới | vùng bụng trên | cơ hoành | vùng chậu |
| vùng thượng vị | vùng hạ vị | vùng bụng giữa | vùng bụng bên |