Từ đồng nghĩa với "ổ chuột"
| hang chuột | hang | lỗ | ổ |
| hốc | hầm | nơi trú ẩn | nơi ở |
| túp lều | lán | bãi | nhà tranh |
| chỗ ở | chỗ trú | nơi ẩn náu | nơi cư trú |
| kho | góc | gầm | khoang |
| hang chuột | hang | lỗ | ổ |
| hốc | hầm | nơi trú ẩn | nơi ở |
| túp lều | lán | bãi | nhà tranh |
| chỗ ở | chỗ trú | nơi ẩn náu | nơi cư trú |
| kho | góc | gầm | khoang |