Từ đồng nghĩa với "ổm ồm"
| trầm trầm | khàn khàn | nặng nề | mờ mờ |
| mập mờ | lầm bầm | lầm rầm | rền rền |
| gầm gừ | gầm ghè | bập bùng | bập bẹ |
| lùng bùng | lùng nhùng | đục đục | u u |
| mơ hồ | mờ nhạt | không rõ |
| trầm trầm | khàn khàn | nặng nề | mờ mờ |
| mập mờ | lầm bầm | lầm rầm | rền rền |
| gầm gừ | gầm ghè | bập bùng | bập bẹ |
| lùng bùng | lùng nhùng | đục đục | u u |
| mơ hồ | mờ nhạt | không rõ |