Từ đồng nghĩa với "ổn ồn"
| nịnh nọt | khéo léo | nhỏ nhẹ | uyển chuyển |
| dẻo miệng | mềm mỏng | ngọt ngào | lả lơi |
| mơn trớn | tán tỉnh | dỗ dành | thuyết phục |
| mềm mại | tinh tế | làm nũng | gièm pha |
| điệu đà | mềm yếu | nhu mì | thao thao |
| nịnh nọt | khéo léo | nhỏ nhẹ | uyển chuyển |
| dẻo miệng | mềm mỏng | ngọt ngào | lả lơi |
| mơn trớn | tán tỉnh | dỗ dành | thuyết phục |
| mềm mại | tinh tế | làm nũng | gièm pha |
| điệu đà | mềm yếu | nhu mì | thao thao |