Từ đồng nghĩa với "ớt chỉ thiên"
| ớt chỉ thiên | ớt cayenne | ớt thiên thanh | ớt cay |
| ớt chỉ | ớt ngọt | ớt hiểm | ớt xanh |
| ớt đỏ | ớt sừng | ớt chuông | ớt bột |
| ớt khô | ớt tươi | ớt xay | ớt sa tế |
| ớt bắp | ớt bột cay | ớt nướng | ớt dưa |
| ớt chỉ thiên | ớt cayenne | ớt thiên thanh | ớt cay |
| ớt chỉ | ớt ngọt | ớt hiểm | ớt xanh |
| ớt đỏ | ớt sừng | ớt chuông | ớt bột |
| ớt khô | ớt tươi | ớt xay | ớt sa tế |
| ớt bắp | ớt bột cay | ớt nướng | ớt dưa |